Khung câu cơ bản
Một khung hữu ích là Chủ ngữ + Thời gian + Nơi chốn + Động từ + Tân ngữ. Không phải câu nào cũng có đủ thành phần, nhưng khung này giúp người mới đặt đúng vị trí.
Ví dụ đầy đủ
我明天在学校学习中文。
Wǒ míngtiān zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.Ngày mai tôi học tiếng Trung ở trường.Từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ
今天, 明天, 上午 và 每天 thường đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu. Vị trí đầu câu nhấn mạnh bối cảnh thời gian; vị trí sau chủ ngữ thường trung tính.
Phủ định đúng với 不 và 没
不 thường phủ định thói quen, ý định hoặc hiện tại; 没 thường phủ định hành động đã không xảy ra hoặc sự sở hữu với 有. Hãy học qua cặp câu đối chiếu thay vì thuộc một dòng định nghĩa.
Đối chiếu
我不喝咖啡。/ 我没喝咖啡。
Wǒ bù hē kāfēi. / Wǒ méi hē kāfēi.Tôi không uống cà phê. / Tôi đã không uống cà phê.